Cách tính điểm Aptis và cách quy đổi sang thang CEFR

Bảng quy đổi điểm Aptis sang CEFR đầy đủ cho cả 4 kỹ năng, kèm mốc điểm cần đạt từng bậc A1 tới C, ví dụ tính điểm thật và cách chọn kỹ năng để kéo bậc.

Cách tính điểm Aptis nói gọn trong ba câu

Mỗi kỹ năng trong bài thi Aptis được quy về một thang điểm từ 0 đến 50, sau đó điểm số ấy được đối chiếu sang một bậc năng lực theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Phiếu điểm bạn nhận về vì thế luôn có hai lớp thông tin: một con số và một chữ cái. Hiểu mối quan hệ giữa hai lớp này là bạn biết mình đang đứng ở đâu và cần kéo phần nào lên trước. Nếu bạn còn chưa rõ kỳ thi này phục vụ mục đích gì, hãy đọc trước bài Aptis là gì.

Phiếu điểm Aptis gồm những phần nào?

Nhiều bạn tưởng phiếu điểm chỉ có bốn dòng cho bốn kỹ năng, nhưng thực tế có tới năm phần điểm tách bạch.

Bốn kỹ năng, mỗi kỹ năng một thang 0-50

Listening, Reading, Writing và Speaking đều được quy về thang 0-50. Con số này không phải là "số câu đúng" mà là điểm đã xử lý theo thang chung, để kết quả của các đề khác nhau vẫn so sánh được với nhau. Sau đó mỗi kỹ năng được gán một bậc CEFR tương ứng.

Bốn kỹ năng được chấm độc lập. Bạn hoàn toàn có thể đạt bậc cao ở Reading nhưng thấp hơn hẳn ở Speaking, và phiếu điểm sẽ thể hiện đúng như vậy chứ không "làm mượt" giúp bạn.

Grammar & Vocabulary được báo cáo riêng

Đây là điểm khiến khá nhiều người bất ngờ. Phần Grammar & Vocabulary (ngữ pháp và từ vựng) là một thành phần độc lập, có thang điểm 0-50 riêng nhưng không được quy đổi thành bậc CEFR như bốn kỹ năng kia. Điểm này cũng không được cộng gộp vào điểm của bốn kỹ năng. Vai trò của nó là hỗ trợ phân định bậc khi điểm một kỹ năng nằm sát ngưỡng giữa hai mức: điểm Grammar & Vocabulary cao có thể giúp bạn được xếp lên mức trên.

Nói cách khác, bạn có thể làm rất tốt phần Grammar & Vocabulary mà điểm Writing vẫn khiêm tốn, vì hai thứ đó đo hai năng lực khác nhau: một bên là nhận diện đúng/sai trong ngữ cảnh ngắn, một bên là tự sản sinh ngôn ngữ có mạch lạc. Nếu bạn muốn xem chi tiết từng phần thi gồm dạng bài gì, hãy tham khảo bài cấu trúc đề thi Aptis.

Các bậc CEFR trên phiếu điểm Aptis General

Với Aptis General, dải bậc báo cáo chạy từ A0 (chưa đạt A1) lên A1, A2, B1, B2 và cao nhất là C. Chữ "C" ở đây báo cáo chung, tức là Aptis General không tách riêng C1 và C2. Nếu bạn cần phiếu điểm phân biệt rõ C1 hay C2, bạn phải chọn bài thi ở cấp độ cao hơn — nội dung này được nói kỹ trong bài Aptis General và Aptis Advanced.

Bảng dưới đây mô tả năng lực của từng bậc để bạn hình dung "ở bậc đó thì làm được gì", không phải bảng mốc điểm.

BậcMức năng lựcBạn làm được gì trong thực tế
A0Chưa đạt A1Chỉ nhận ra vài từ quen thuộc, chưa xử lý nổi hội thoại đơn giản nhất
A1Sơ cấpChào hỏi, giới thiệu bản thân, hiểu câu rất ngắn và chậm
A2Sơ trung cấpTrao đổi việc thường ngày, đọc thông báo ngắn, viết email đơn giản
B1Trung cấpXử lý phần lớn tình huống đi làm, đi học; nêu ý kiến ngắn có lý do
B2Trung cao cấpThảo luận khá trôi chảy, đọc bài có lập luận, viết báo cáo mạch lạc
CCao cấpDùng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường học thuật và chuyên môn

Bảng quy đổi điểm Aptis sang CEFR: bao nhiêu điểm thì lên bậc?

Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất, và cũng là chỗ nhiều bài viết trả lời qua loa. Điều đầu tiên cần biết: mỗi kỹ năng có mốc riêng, không dùng chung một mốc. Cùng đạt 38 điểm, bạn được B2 ở Reading nhưng chỉ B1 ở Speaking.

Bảng dưới đây là dải điểm của từng bậc trên thang Aptis General (thang chỉnh lý từ 2020), áp cho cả bốn kỹ năng:

Bậc CEFRListeningReadingWritingSpeaking
A00 – 70 – 70 – 50 – 3
A18 – 158 – 156 – 174 – 15
A216 – 2316 – 2518 – 2516 – 25
B124 – 3326 – 3726 – 3926 – 40
B234 – 4138 – 4540 – 4741 – 47
C42 – 5046 – 5048 – 5048 – 50

Nếu bạn chỉ cần nhớ mốc tối thiểu để chạm bậc, đây là bản rút gọn:

Muốn đạtListeningReadingWritingSpeaking
A18864
A216161816
B124262626
B234384041
C42464848

Ba điều bảng này nói ra mà ít ai để ý

Thứ nhất, B2 ở kỹ năng nói khó hơn hẳn kỹ năng nghe. Listening chỉ cần 34/50 là chạm B2, còn Speaking phải 41/50 — chênh nhau 7 điểm trên cùng một thang. Nếu mục tiêu của bạn là "B2 cả bốn kỹ năng", Speaking gần như luôn là chỗ tốn công nhất, và nên bắt đầu sớm nhất.

Thứ hai, bậc B1 rất rộng còn bậc B2 rất hẹp. Ở Speaking, B1 trải từ 26 tới 40 — mười lăm điểm. Nhưng B2 chỉ từ 41 tới 47 — bảy điểm. Hệ quả thực tế: rất nhiều người luyện thêm cả tháng, điểm số nhích lên vài đơn vị mà phiếu điểm vẫn ghi B1, rồi tưởng mình không tiến bộ. Thật ra bạn đang đi trong lòng một bậc rất rộng, và cú nhảy chỉ xảy ra khi vượt được đúng cái mốc kia.

Thứ ba, A0 không phải là "trượt". Aptis không có khái niệm đỗ/trượt. A0 chỉ có nghĩa là điểm chưa chạm ngưỡng A1 nên chưa xếp được vào bậc nào của khung CEFR. Ở mức này bạn nhận văn bản xác nhận đã dự thi chứ không nhận chứng chỉ ghi bậc.

Lưu ý về nguồn: đây là thang quy đổi của Aptis General theo chuẩn British Council, cũng chính là bảng mà ứng dụng Aptis Trainer dùng để chấm bài thi thử. British Council có thể điều chỉnh thang theo thời gian, và phiếu điểm chính thức của bạn luôn là căn cứ cuối cùng — phiếu ghi sẵn cả điểm số lẫn bậc nên bạn không cần tự quy đổi. Bảng trên dùng để đặt mục tiêu và đo khoảng cách trước khi thi.

Điểm tổng thể (overall) được tính thế nào?

Ngoài điểm từng phần, phiếu điểm còn có một kết quả tổng thể được xác định dựa trên kết quả của bốn kỹ năng. Bậc CEFR tổng thể thường phản ánh mặt bằng chung của các kỹ năng chứ không phải phần thưởng cho kỹ năng tốt nhất.

Hệ quả rất thực tế: một kỹ năng yếu sẽ kéo tụt cả bảng. Ba kỹ năng ở B2 mà một kỹ năng rơi xuống B1 thì bức tranh tổng thể khó giữ được mức B2. Vì vậy chiến lược ôn thi hợp lý hầu như luôn là "vá chỗ trũng" trước, chứ không phải đẩy chỗ đã mạnh lên cao hơn nữa.

Reading và Listening được chấm ra sao?

Hai kỹ năng này chấm tự động theo đáp án đúng/sai, không có phần đánh giá cảm tính. Vì thế:

  • Câu bỏ trống chắc chắn không có điểm, nên đừng để trống câu nào.
  • Chính tả sai ở dạng bài phải gõ từ có thể khiến câu đó không được tính, dù bạn nghe đúng.
  • Hết giờ là phần chưa làm coi như mất điểm, nên quản lý thời gian rất quan trọng.

Writing và Speaking được chấm theo tiêu chí nào?

Hai kỹ năng này được chấm theo bộ tiêu chí, tức là bài của bạn được soi ở nhiều khía cạnh chứ không phải một điểm duy nhất:

  • Task fulfilment (hoàn thành yêu cầu): bạn có trả lời đúng thứ đề hỏi không, đủ ý không, độ dài có phù hợp không.
  • Grammar & vocabulary: độ chính xác và độ đa dạng của cấu trúc, vốn từ có hợp ngữ cảnh không.
  • Cohesion (liên kết): câu và đoạn có nối với nhau mạch lạc không, người đọc có theo được dòng ý không.
  • Riêng Speaking thêm phát âm và độ trôi chảy: phát âm dễ nghe, trọng âm hợp lý, ngắt nghỉ tự nhiên.

Một ví dụ minh hoạ (do chúng tôi tự nghĩ ra, không phải đề thi thật) cho việc "đúng ngữ pháp nhưng vẫn mất điểm": đề yêu cầu kể về một lần bạn thay đổi thói quen và giải thích lý do. Nếu bạn viết một đoạn ngữ pháp sạch sẽ nhưng chỉ mô tả thói quen mà quên hẳn phần lý do, tiêu chí hoàn thành yêu cầu sẽ bị trừ nặng và kéo cả câu xuống.

Đọc phiếu điểm qua hai ví dụ

Hai bộ điểm dưới đây do chúng tôi dựng ra để minh hoạ, không phải phiếu điểm của người thật. Nhưng cách đọc thì áp dụng được ngay cho phiếu của bạn.

Ví dụ 1 — Một kỹ năng kéo tụt cả bảng

Kỹ năngĐiểmBậcCách bậc trên bao nhiêu điểm?
Listening36B2còn 6 điểm nữa lên C
Reading40B2còn 6 điểm nữa lên C
Writing41B2còn 7 điểm nữa lên C
Speaking28B1còn 13 điểm nữa mới lên B2

Bạn này đã có ba kỹ năng ở B2, nhưng Speaking còn cách B2 tới 13 điểm. Nếu mục tiêu là một phiếu điểm B2 đồng đều, toàn bộ thời gian ôn nên dồn vào Speaking. Luyện thêm Reading ở đây gần như không đổi được gì trên phiếu điểm, vì đằng nào nó cũng đã nằm giữa bậc B2.

Ví dụ 2 — "Toàn B1" nhưng thật ra sắp lên B2

Kỹ năngĐiểmBậcCách B2 bao nhiêu điểm?
Listening33B11 điểm
Reading37B11 điểm
Writing39B11 điểm
Speaking39B12 điểm

Nhìn cột bậc thì phiếu này "toàn B1", trông không khác gì người mới đạt 26 điểm mỗi kỹ năng. Nhưng nhìn cột điểm thì cả bốn kỹ năng đều đứng sát mép, chỉ cần nhích một hai điểm là đổi bậc đồng loạt.

Đây là lý do đừng bao giờ chỉ đọc chữ cái trên phiếu điểm. Bậc CEFR nén một dải điểm rất rộng thành một ký tự, và nó giấu mất thông tin quan trọng nhất: bạn đang ở đầu bậc hay cuối bậc. Hai người cùng ghi B1 có thể cách nhau tới mười lăm điểm thực lực.

Cách làm đúng khi cầm phiếu điểm: lấy điểm số của từng kỹ năng, tra vào bảng mốc ở trên, rồi tính ra khoảng cách tới bậc kế tiếp. Kỹ năng nào khoảng cách nhỏ nhất thì đầu tư vào đó cho hiệu quả nhất — trừ khi bạn bắt buộc phải đạt một bậc tối thiểu ở kỹ năng cụ thể theo yêu cầu của nơi nhận hồ sơ.

Chiến lược nâng bậc: nên kéo kỹ năng nào trước?

Kỹ năng dễ cải thiện nhanh nhất

Với đa số người học Việt Nam, Reading và Listening cho tỷ lệ "công sức bỏ ra trên điểm thu về" tốt nhất, vì chúng chấm máy và phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật làm bài. Writing đứng thứ hai, vì bạn có thể luyện quy trình lập dàn ý ngắn trước khi viết. Speaking thường chậm nhất, do phải cải thiện đồng thời phát âm, phản xạ và khả năng triển khai ý trong thời gian rất ngắn — nếu Speaking là chỗ trũng, hãy bắt đầu sớm nhất.

Những lỗi hay làm mất điểm nhất

  1. Trả lời lệch đề. Đọc lướt rồi viết theo trí nhớ về một đề tương tự đã luyện là cách nhanh nhất để mất điểm hoàn thành yêu cầu.
  2. Viết hoặc nói quá ngắn. Không đủ độ dài thì người chấm không có đủ dữ liệu để xếp bạn ở bậc cao.
  3. Học tủ câu mẫu và nhét vào mọi đề. Câu mở bài hoa mỹ nhưng không liên quan làm giảm điểm mạch lạc.
  4. Bỏ trống câu ở phần chấm máy. Không có điểm trừ cho việc đoán, vậy nên luôn chọn một phương án.
  5. Coi nhẹ Grammar & Vocabulary. Phần này được báo cáo riêng và nhiều nơi vẫn nhìn vào nó, bỏ bê sẽ khiến phiếu điểm của bạn lệch trông thấy.
  6. Không tập gõ phím. Toàn bộ bài thi làm trên máy tính; gõ chậm sẽ ăn mất thời gian nghĩ ý ở phần Writing.

Khi nhận phiếu điểm, hãy đọc theo thứ tự: bậc CEFR từng kỹ năng để tìm chỗ trũng, rồi điểm số 0-50 để biết mình ở đầu hay cuối bậc đó. Kỹ năng sát mép trên của bậc chỉ cần một cú đẩy nhỏ là lên bậc, còn kỹ năng ở đáy bậc thì cần kế hoạch dài hơi hơn.

Câu hỏi thường gặp

Điểm Aptis tối đa của mỗi kỹ năng là bao nhiêu?

Mỗi kỹ năng được quy về thang 0-50 và kèm theo một bậc CEFR tương ứng. Phần Grammar & Vocabulary cũng dùng thang 0-50 riêng, nhưng chỉ báo cáo bằng điểm số, không kèm bậc CEFR.

Bao nhiêu điểm thì đạt B2?

Mỗi kỹ năng một mốc khác nhau: Listening cần 34/50, Reading cần 38/50, Writing cần 40/50 và Speaking cần 41/50. Nói cách khác, B2 ở kỹ năng nói khó hơn kỹ năng nghe đúng 7 điểm. Bảng đầy đủ cho cả sáu bậc nằm ở phần bảng quy đổi phía trên.

Phần Grammar & Vocabulary có được cộng vào điểm bốn kỹ năng không?

Không. Phần này được chấm và báo cáo hoàn toàn riêng trên thang 0-50, không kèm bậc CEFR và không cộng vào điểm của bất kỳ kỹ năng nào. Vai trò của nó là hỗ trợ phân định khi điểm một kỹ năng nằm sát ngưỡng giữa hai bậc.

Aptis General có báo cáo bậc C1 hoặc C2 không?

Aptis General báo cáo cao nhất là bậc C, không tách C1 và C2. Nếu bạn cần phiếu điểm phân biệt rõ hai mức đó, hãy cân nhắc bài thi ở cấp độ cao hơn.

Một kỹ năng kém có kéo tụt kết quả chung không?

Có. Kết quả tổng thể dựa trên bốn kỹ năng và phản ánh mặt bằng chung, nên hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng thấp nhất trước khi đầu tư thêm vào kỹ năng đã mạnh.

Thang điểm Aptis chạy từ bao nhiêu tới bao nhiêu?

Từ 0 tới 50 cho mỗi kỹ năng, và phần Grammar & Vocabulary cũng dùng thang 0-50 riêng. Không có điểm tổng cộng dồn kiểu "trên 200 điểm" như một số kỳ thi khác — Aptis báo cáo từng phần tách bạch.

Bao nhiêu điểm thì đạt B1?

Listening cần 24/50, Reading và Writing cùng cần 26/50, Speaking cần 26/50. So với B2 thì mốc B1 của bốn kỹ năng sát nhau hơn nhiều.

A0 có phải là trượt không?

Không. Aptis không có khái niệm đỗ hay trượt — bài thi chỉ đo trình độ hiện tại của bạn. A0 nghĩa là điểm chưa chạm ngưỡng A1 nên chưa xếp được vào bậc nào của khung CEFR; khi đó bạn nhận văn bản xác nhận đã dự thi thay vì chứng chỉ ghi bậc.

Làm sao biết mình còn cách bậc kế tiếp bao xa?

Lấy điểm số từng kỹ năng trên phiếu điểm rồi tra vào bảng mốc phía trên, trừ ra là biết còn thiếu mấy điểm. Đây là bước hầu như ai cũng bỏ qua, trong khi nó chính là thứ quyết định bạn nên dồn thời gian ôn vào kỹ năng nào.